Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: バク(漢)、マク(呉)、ミョウ(呉)、ビョウ(漢)
Chi tiết: かろ(んじる)、とお(い)、ちい(さい)、さげす(む)、はる(か)、うつく(しい)