Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 藐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85D0
Unicode Decimal34256
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn막,묘
Phiên âm Hán Việtmiểu, miễu, mạc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miểu, miễu, mạc
Các ý nghĩa đầy đủmake light of; far away; beautiful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バク(漢)、マク(呉)、ミョウ(呉)、ビョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かろ(んじる)、とお(い)、ちい(さい)、さげす(む)、はる(か)、うつく(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ