N1THPTTần suất: #2192
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 虹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8679
Unicode Decimal34425
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢕⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthống, hồng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hống, hồng
Các ý nghĩa đầy đủrainbow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)、グ(呉)、グウ(呉)

Âm Kun Hiragana

にじ

Chi tiết: にじ、はし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おな)(にじ)を、これだけたくさんの(ひと)(さつえい)したものを()たことがありません。

I've never seen as many people as this photograph the same rainbow.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính撮影
Trợ từ