Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蟄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+87C4
Unicode Decimal34756
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchập, trập
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chập, trập
Các ý nghĩa đầy đủhibernation of insects

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チツ(慣)、ジュウ(呉)、チュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちっ(する)、かく(れる)、とじこ(もる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ