N1THPTTần suất: #1929
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 裾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+88FE
Unicode Decimal35070
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡗⡵⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcư, cứ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cư, cứ
Các ý nghĩa đầy đủcuff; hem; foot of mountain
Ý nghĩa chính thường dùnghem

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョ(漢)、コ(呉)

Âm Kun Hiragana

すそ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ