Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
裾
N1
THPT
Tần suất: #1929
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+88FE
Unicode Decimal
35070
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⡗⡵⠊
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
거
Phiên âm Hán Việt
cư, cứ
Giản thể
裾
Phồn thể
裾
Phiên âm Hán Việt
cư, cứ
Các ý nghĩa đầy đủ
cuff; hem; foot of mountain
Ý nghĩa chính thường dùng
hem
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョ(漢)、コ(呉)
Âm Kun Hiragana
すそ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
居
古
Từ các bộ thủ
口
十
衤
尸