N1THCS 3Tần suất: #2199
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 褐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8910
Unicode Decimal35088
Mã Braille (6 chấm)⠢⠡⠺
Mã Braille Kantenji⡗⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghè,(hé)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcát, hạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cát, hạt
Các ý nghĩa đầy đủbrown; woollen kimono
Ý nghĩa chính thường dùngbrown

Cách đọc

Âm On Katakana

カツ

Chi tiết: カツ(漢)、ガチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬのこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ