Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
褓
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8913
Unicode Decimal
35091
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
보
Phiên âm Hán Việt
bảo
Giản thể
褓
Phồn thể
褓
Phiên âm Hán Việt
bảo
Các ý nghĩa đầy đủ
diaper
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(呉)、ホウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むつき、かいまき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
保
呆
Từ các bộ thủ
亻
口
衤
木
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
褒