Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B2B
Unicode Decimal35627
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trích
Các ý nghĩa đầy đủcrime

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タク(漢)、チャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せ(める)、とが(める)、つみ(する)、なが(す)、とが

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ