Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
豁
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
谷
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C41
Unicode Decimal
35905
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huá,huō,huò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
활
Phiên âm Hán Việt
hoát, khoát
Giản thể
豁
Phồn thể
豁
Phiên âm Hán Việt
hoát, khoát
Các ý nghĩa đầy đủ
empty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カツ(漢)、カチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひら(ける)、ひろ(い)、むな(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
害
Từ các bộ thủ
谷
口
土
八
𠆢
亠
宀