Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
跌
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8DCC
Unicode Decimal
36300
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diē,(dié)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
질
Phiên âm Hán Việt
trật, điệt
Giản thể
跌
Phồn thể
跌
Phiên âm Hán Việt
trật, điệt
Các ý nghĩa đầy đủ
stumble
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テツ(漢)、デチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あやまつ、つまず(く)、こ(える)、あやま(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
失
夫
Từ các bộ thủ
口
人
足
大
土
二
丿