Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DCC
Unicode Decimal36300
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiē,(dié)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrật, điệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trật, điệt
Các ý nghĩa đầy đủstumble

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テツ(漢)、デチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あやまつ、つまず(く)、こ(える)、あやま(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ