Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
踰
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8E30
Unicode Decimal
36400
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
du, dũ
Giản thể
逾
Phồn thể
逾
Phiên âm Hán Việt
du, dũ
Các ý nghĩa đầy đủ
go beyond
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こ(える)、こ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
俞
兪
Từ các bộ thủ
刂
月
口
足
𠆢
巜
入
⺼