Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 踴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E34
Unicode Decimal36404
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdõng, dũng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dõng, dũng
Các ý nghĩa đầy đủjump; dance; leap; skip

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユ(呉)、ユウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おど(る)、おど(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ