N1THCS 3Tần suất: #1873
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 轄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F44
Unicode Decimal36676
Mã Braille (6 chấm)⠢⠡⠬
Mã Braille Kantenji⣳⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạt
Các ý nghĩa đầy đủcontrol; wedge; exercise jurisdiction over
Ý nghĩa chính thường dùngcontrol; exercise jurisdiction over

Cách đọc

Âm On Katakana

カツ

Chi tiết: カツ(漢)、ゲチ(呉)、カイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くさび、とりし(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ