Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91B4
Unicode Decimal37300
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn례,예
Phiên âm Hán Việtlễ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lễ
Các ý nghĩa đầy đủsweet sake

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レイ(漢)、ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまざけ、あま(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ