Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
頡
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
頁
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9821
Unicode Decimal
38945
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xié,jié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
힐
Phiên âm Hán Việt
giáp, hiệt, kiết
Giản thể
颉
Phồn thể
頡
Phiên âm Hán Việt
giáp, hiệt, kiết
Các ý nghĩa đầy đủ
take wing; fly up
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、ゲチ(呉)、キツ(慣)、カツ(漢)、ケチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みだ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
吉
Từ các bộ thủ
頁
貝
目
八
口
士
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
纈
襭