Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 頡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9821
Unicode Decimal38945
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxié,jié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp, hiệt, kiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp, hiệt, kiết
Các ý nghĩa đầy đủtake wing; fly up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、ゲチ(呉)、キツ(慣)、カツ(漢)、ケチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みだ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác