Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
襭
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+896D
Unicode Decimal
35181
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
힐
Phiên âm Hán Việt
hiệt
Phiên âm Hán Việt
hiệt
Các ý nghĩa đầy đủ
tuck into one's obi
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、ゲチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つまばさ(む)、はさ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
頡
吉
Từ các bộ thủ
貝
目
八
口
衤
土
頁
士