Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 顛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+985B
Unicode Decimal39003
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điên
Các ý nghĩa đầy đủoverturn; summit; origin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いただき、たお(れる)、くつがえ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác