Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+992C
Unicode Decimal39212
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghú,hù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hồ
Các ý nghĩa đầy đủrice broth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、グ(呉)、ゴ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かゆ、くちすぎ(する)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ