Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
饗
Tên người
Tần suất: #2822
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
食
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9957
Unicode Decimal
39255
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
향
Phiên âm Hán Việt
hưởng
Giản thể
飨
Phồn thể
饗
Phiên âm Hán Việt
hưởng
Các ý nghĩa đầy đủ
banquet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(漢)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(ける)、もてな(す)、あえ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
郷
鄕
Từ các bộ thủ
食
艮
白
匕
⻏
幺