Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鵠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9D60
Unicode Decimal40288
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggǔ,hú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn곡,혹
Phiên âm Hán Việtcốc, hộc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cốc, hộc
Các ý nghĩa đầy đủswan

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コク(漢)、ゴク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くぐい、まと、しろ(い)、ただ(しい)、おお(きい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ