Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鶉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9D89
Unicode Decimal40329
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuần
Các ý nghĩa đầy đủquail

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(呉)、シュン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うずら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ