Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鷏
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
鳥
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9DCF
Unicode Decimal
40399
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phồn thể
鷏
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
yellow-white mottled songbird
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(漢)、デン(呉)、シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かすい、つつどり、よたか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
真
具
Từ các bộ thủ
鳥
十
八
目
灬