Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E88
Unicode Decimal40584
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chủ
Các ý nghĩa đầy đủmoose; priest's horsehair flapper; elk

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおじか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ