N1THPTTần suất: #1273
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 虎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+864E
Unicode Decimal34382
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢳⡈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthổ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hổ
Các ý nghĩa đầy đủtiger; drunkard
Ý nghĩa chính thường dùngtiger

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:コ(100%)

Âm Kun Hiragana

とら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けん)()(とら)(ぜつめつ)したのは(ひょうが)(じだい)であった。

It was during the ice age that the saber-toothed tiger became extinct.

Độ khóTrên THPT
Từ chính絶滅
Trợ từ
(わたし)(とら)(ねら)って(はっぽう)したが、()(そこ)なった。

I aimed at the tiger and fired, but missed him.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính狙う
Trợ từ