Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
號
Cựu tự
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
虍
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+865F
Unicode Decimal
34399
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
háo,hào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
hiệu, hào, hạo
Giản thể
号
Phồn thể
號
Phiên âm Hán Việt
hiệu, hào, hạo
Các ý nghĩa đầy đủ
mark; sign; symbol; number
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さけ(ぶ)、よびな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
号
七
Từ các bộ thủ
虎
口
卜
儿
匕
厂
虍
勹
几
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
饕