Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ハ
Chi tiết: ハ(漢)、ヘ(呉)、ヒャク(呉)、ハク(漢)
Thống kê tần suất dùng:ハ(100%)
None
Chi tiết: はたがしら
We must pay attention to the fact that no nation claimed sovereignty over this region.