N1THCS 3Tần suất: #1754
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ西
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8987
Unicode Decimal35207
Mã Braille (6 chấm)⠠⠅⠙
Mã Braille Kantenji⡵⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbá, phách

Phiên âm Hán Việt

bá, phách
Các ý nghĩa đầy đủhegemony; supremacy; leadership; champion
Ý nghĩa chính thường dùnghegemony; supremacy

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ハ(漢)、ヘ(呉)、ヒャク(呉)、ハク(漢)

Thống kê tần suất dùng:ハ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はたがしら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(ちいき)(はけん)(しゅちょう)した(こっか)がなかったという(じじつ)(ちゅうい)(はら)わねばならない。

We must pay attention to the fact that no nation claimed sovereignty over this region.

Độ khóTrên THPT
Từ chính主張
Trợ từ