Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ西
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8983
Unicode Decimal35203
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiễm, đàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diễm, đàm
Các ý nghĩa đầy đủextend; deep; large

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、ドン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: の(びる)、ひ(く)、およ(ぶ)、ふか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác