Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
髭
Ngoài bảng
Tần suất: #2121
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
髟
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AED
Unicode Decimal
39661
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
자
Phiên âm Hán Việt
tì, tư, tỳ
Giản thể
髭
Phồn thể
髭
Phiên âm Hán Việt
tì, tư, tỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
beard; mustache
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひげ、くちひげ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
此
Từ các bộ thủ
髟
止
镸
匕
彡
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
THCS
男
性
(
だんせい
)
たちは
口
髭
(
くちひげ
)
を
生
(
は
)
やしている。
The men have mustaches.
Kanji trong câu
男
性
口
髭
生
Độ khó
Lớp 9 (THCS)
Từ chính
生やす
Trợ từ
を