Ngoài bảngTần suất: #2121
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 髭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AED
Unicode Decimal39661
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttì, tư, tỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tì, tư, tỳ
Các ý nghĩa đầy đủbeard; mustache

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひげ、くちひげ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(だんせい)たちは(くちひげ)()やしている。

The men have mustaches.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính生やす
Trợ từ