Ngoài bảngTần suất: #2968
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B1A
Unicode Decimal39706
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tu
Các ý nghĩa đầy đủbeard; mustache

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひげ、あごひげ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(あご)(ひげ)()やしている。

He has a beard.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính生やす
Trợ từ