Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鬚
Ngoài bảng
Tần suất: #2968
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
髟
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B1A
Unicode Decimal
39706
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
tu
Giản thể
须
Phồn thể
須
Phiên âm Hán Việt
tu
Các ý nghĩa đầy đủ
beard; mustache
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュ(漢)、ス(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひげ、あごひげ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
須
Từ các bộ thủ
髟
貝
目
八
镸
頁
彡
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
THPT
彼
(
かれ
)
は
顎
(
あご
)
鬚
(
ひげ
)
を
生
(
は
)
やしている。
He has a beard.
Kanji trong câu
彼
顎
鬚
生
Độ khó
Lớp 10 (THPT)
Từ chính
生やす
Trợ từ
を