N1THCS 3Tần suất: #1120
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 仙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4ED9
Unicode Decimal20185
Mã Braille (6 chấm)⠸⠝⠇
Mã Braille Kantenji⢑⡑⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiên
Các ý nghĩa đầy đủhermit; wizard; cent; immortal mountain fairy
Ý nghĩa chính thường dùnghermit; immortal mountain fairy

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: セント

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せんだい)()ってとんぼ(かえ)りで(もど)ってきました。

I went to Sendai and back without resting.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính戻る
Trợ từ
(せんだい)()ってとんぼ(かえ)りで(もど)ってきました。

I went to Sendai and back without resting.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính行く
Trợ từ