Ngoài bảngTần suất: #2251
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5243
Unicode Decimal21059
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thế
Các ý nghĩa đầy đủshave

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テイ(漢)、タイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まい、そ(る)、す(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とう)さんがバスルームでひげを()っている。

Dad is shaving in the bathroom.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính剃る
Trợ từ
()かける(まえ)にヒゲを()らなくては。

I've got to shave before leaving.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính剃る
Trợ từ
ひげを()って(くだ)さい。

Please shave my beard.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính剃る
Trợ từ