Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 唖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5516
Unicode Decimal21782
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtá, ách, nha
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

á, ách, nha
Các ý nghĩa đầy đủmute; dumb; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ア(漢)、エ(呉)、アク(漢)、ヤク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おし、ああ、わら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ろうあ)(しゃ)(しゅわ)(はな)す。

Deaf-mute people talk using sign language.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính話す
Trợ từ