N1THCS 3Tần suất: #1104
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E9C
Unicode Decimal20124
Mã Braille (6 chấm)⠠⠁⠃
Mã Braille Kantenji⠃⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việta, á

Phiên âm Hán Việt

a, á
Các ý nghĩa đầy đủAsia; rank next; come after; -ous; sub-
Ý nghĩa chính thường dùngAsia; sub-

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ア(漢)、エ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ア(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(わら)いで(ごまか)すと、(あみ)さんはさも(ふきげん)そうに(まゆ)()せた。

Ami frowned in a very un-amused way as I brushed her off with a laugh.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính寄せる
Trợ từ