Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+807E
Unicode Decimal32894
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn농,롱
Phiên âm Hán Việtlung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lung
Các ý nghĩa đầy đủdeafness; deaf person; deafen

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ろう(する)、つんぼ、みみしい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ろうあ)(しゃ)(しゅわ)(はな)す。

Deaf-mute people talk using sign language.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính話す
Trợ từ