Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 頚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+981A
Unicode Decimal38938
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcảnh

Phiên âm Hán Việt

cảnh
Các ý nghĩa đầy đủneck; head; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くび

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きょくしょ)(ますい)()(おこな)(うち)(けいどうみゃく)(ない)(まく)(はくり)(じゅつ)(ぜんしん)(ますい)()での(ひかく)

A comparison of carotid endarterectomy performed under local anaesthetic vs general anaesthetic.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính行う
Trợ từ