Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ケイ
Chi tiết: ケイ(慣)、コウ(漢)、ギョウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)
くき
Chi tiết: くき、なかご
Does anything touch your gums?