N1THCS 3Tần suất: #1970
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 茎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+830E
Unicode Decimal33550
Mã Braille (6 chấm)⠨⠫⠩
Mã Braille Kantenji⢓⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthành
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hành
Các ý nghĩa đầy đủstalk; stem

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(慣)、コウ(漢)、ギョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

くき

Chi tiết: くき、なかご

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(はぐき)()たるところはないですか。

Does anything touch your gums?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính当たる
Trợ từ