Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
堀
N1
THCS 3
Tần suất: #1132
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5800
Unicode Decimal
22528
Mã Braille (6 chấm)
⠢⠩⠗
Mã Braille Kantenji
⡳⡼
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
굴
Phiên âm Hán Việt
quật
Phiên âm Hán Việt
quật
Các ý nghĩa đầy đủ
ditch; moat; canal; ditch (moat)
Ý nghĩa chính thường dùng
ditch (moat)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
クツ(漢)、ゴチ(呉)、コチ(呉)、コツ(漢)
Âm Kun Hiragana
ほり
Chi tiết:
ほり、あな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
屈
出
Từ các bộ thủ
土
山
尸
屮
凵
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
掘