N1THCS 3Tần suất: #1132
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 堀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5800
Unicode Decimal22528
Mã Braille (6 chấm)⠢⠩⠗
Mã Braille Kantenji⡳⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquật

Phiên âm Hán Việt

quật
Các ý nghĩa đầy đủditch; moat; canal; ditch (moat)
Ý nghĩa chính thường dùngditch (moat)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: クツ(漢)、ゴチ(呉)、コチ(呉)、コツ(漢)

Âm Kun Hiragana

ほり

Chi tiết: ほり、あな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: