N1THCS 3Tần suất: #2203
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嫡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5AE1
Unicode Decimal23265
Mã Braille (6 chấm)⠠⠗⠊
Mã Braille Kantenji⣓⠜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đích
Các ý nghĩa đầy đủlegitimate wife; direct descent (non-bastard); legitimate child
Ý nghĩa chính thường dùnglegitimate wife; legitimate child

Cách đọc

Âm On Katakana

チャク

Chi tiết: チャク(呉)、テキ(漢)

Thống kê tần suất dùng:チャク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よつぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: