Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嬪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B2A
Unicode Decimal23338
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tần
Các ý nghĩa đầy đủbride; marriage

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒン(漢)、ビン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひめ、そ(う)、こしもと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ