Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B70
Unicode Decimal23408
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thục
Các ý nghĩa đầy đủwhich; how; who

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュク(呉)、シュク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いずれ、たれ、つまび(らか)、いず(れ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác