N1THCS 3Tần suất: #1681
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+587E
Unicode Decimal22654
Mã Braille (6 chấm)⠲⠲⠗
Mã Braille Kantenji⠕⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thục
Các ý nghĩa đầy đủcram school; private school

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュク

Chi tiết: ジュク(呉)、シュク(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジュク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: