Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尃
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
寸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C03
Unicode Decimal
23555
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phu
Phiên âm Hán Việt
phu
Các ý nghĩa đầy đủ
to announce; to state to
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ、ホ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あまねし、しく、はらう、もと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
寸
十
田
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
博
溥
縛
簿
薄