Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EA5
Unicode Decimal28325
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạc, phu, phổ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạc, phu, phổ
Các ý nghĩa đầy đủfar and wide

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(呉)、ホ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまねし、あまね(し)、ひろ(い)、おお(きい)、し(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác