N1THPTTần suất: #3186
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 憬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61AC
Unicode Decimal25004
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠳⣳⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcảnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cảnh
Các ý nghĩa đầy đủyearn for; aspire to; admire; desire; hanker
Ý nghĩa chính thường dùngdesire; hanker

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あこが(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ