Ngoài bảngTần suất: #3289
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 懃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61C3
Unicode Decimal25027
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cần
Các ý nghĩa đầy đủcourtesy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)、ギン(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ねんごろ、つと(める)、ねんご(ろ)、つか(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ