N1THCS 3Tần suất: #2337
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62F7
Unicode Decimal25335
Mã Braille (6 chấm)⠨⠔⠋
Mã Braille Kantenji⡵⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khảo
Các ý nghĩa đầy đủtorture; beat
Ý nghĩa chính thường dùngtorture

Cách đọc

Âm On Katakana

ゴウ

Chi tiết: ゴウ(慣)、コウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゴウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: う(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しゅうじん)(ごうもん)()んだ。

The prisoner died under torture.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính死ぬ
Trợ từ