Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
撻
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+64BB
Unicode Decimal
25787
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
달
Phiên âm Hán Việt
thát
Giản thể
挞
Phồn thể
撻
Phiên âm Hán Việt
thát
Các ý nghĩa đầy đủ
whip; flog; strike
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タツ(漢)、タチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むちうつ、むちう(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
達
Từ các bộ thủ
王
辶
十
辛
土
羊
立
亠
扌
辶