Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BAF
Unicode Decimal27567
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthấn, tấn, tẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thấn, tấn, tẫn
Các ý nghĩa đầy đủlying in state; unburied coffin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かりもがり、かりもがり(する)、ほうむ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ