Ngoài bảngTần suất: #2677
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 毯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BEF
Unicode Decimal27631
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthảm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thảm
Các ý nghĩa đầy đủwool rug

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けむしろ、もうせん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(みどり)(じゅうたん)はこの(あお)いカーテンと調(ちょうわ)しないだろう。

A green carpet won't go well with these blue curtains.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính調和
Trợ từ