Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
潭
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F6D
Unicode Decimal
28525
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
담
Phiên âm Hán Việt
tầm, đàm
Giản thể
潭
Phồn thể
潭
Phiên âm Hán Việt
tầm, đàm
Các ý nghĩa đầy đủ
deep water; deep
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、ドン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふち、ふか(い)、みぎわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
覃
早
Từ các bộ thủ
十
氵
覀
日
曰