Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
濮
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6FEE
Unicode Decimal
28654
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
복
Phiên âm Hán Việt
bộc
Giản thể
濮
Phồn thể
濮
Phiên âm Hán Việt
bộc
Các ý nghĩa đầy đủ
name of Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボク(慣)、ホク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
僕
菐
夫
Từ các bộ thủ
王
亻
氵
大
羊
艹